Thịt dê & cừu

  • ĐÙI CỪU CÓ XƯƠNG LÒI - AUS FZ LAMB LEG B/IN CHUMP ON

    Xuất xứ: ÚC Ngày SX: Xem trên bao bì Hạn sử dụng: 24 Tháng từ ngày sản xuất Hướng dẫn sử dụng: Nấu chín Trọng lượng tịnh : 1,8kg UP Nhiệt độ bảo quản: -18 độ C Nhà phân phối: Công ty CP Thực phẩm Mekong Delta

    Detail »
  • ĐÙI CỪU CÓ XƯƠNG - AUS FZ LAMB LEG B/IN CHUMP OFF

    Xuất xứ: ÚC Ngày SX: Xem trên bao bì Hạn sử dụng: 24 Tháng từ ngày sản xuất Hướng dẫn sử dụng: Nấu chín,nướng... Trọng lượng tịnh : 1,8kg UP Nhiệt độ bảo quản: -18 độ C Nhà phân phối: Công ty CP Thực phẩm Mekong Delta

    Detail »
  • SƯỜN CỪU - AUS FZ B/IN LAMB RACK STANDARD

    Xuất xứ: ÚC Ngày SX: Xem trên bao bì Hạn sử dụng: 24 Tháng từ ngày sản xuất Hướng dẫn sử dụng: Nấu chín,nướng... Trọng lượng tịnh : 1kg UP Nhiệt độ bảo quản: -18 độ C Nhà phân phối: Công ty CP Thực phẩm Mekong Delta

    Detail »
  • VAI CỪU - AUS FZ B/IN LAMB SHOULDER SQ CUT

    Xuất xứ: ÚC Ngày SX: Xem trên bao bì Hạn sử dụng: 24 Tháng từ ngày sản xuất Hướng dẫn sử dụng: Nấu chín,nướng... Trọng lượng tịnh : 2kg UP Nhiệt độ bảo quản: -18 độ C Nhà phân phối: Công ty CP Thực phẩm Mekong Delta

    Detail »
  • BẮP CỪU - AUS FZ B/IN LAMB SHANK

    Xuất xứ: ÚC Ngày SX: Xem trên bao bì Hạn sử dụng: 24 Tháng từ ngày sản xuất Hướng dẫn sử dụng: Nấu chín,nướng... Trọng lượng tịnh : 1,8kg UP Nhiệt độ bảo quản: -18 độ C Nhà phân phối: Công ty CP Thực phẩm Mekong Delta

    Detail »
  • CỐT LẾT CỪU - AUS FZ B/IN LAMB CUTLET

    Xuất xứ: ÚC Ngày SX: Xem trên bao bì Hạn sử dụng: 24 Tháng từ ngày sản xuất Hướng dẫn sử dụng: Nấu chín,nướng... Trọng lượng tịnh : 1,8kg UP Nhiệt độ bảo quản: -18 độ C Nhà phân phối: Công ty CP Thực phẩm Mekong Delta

    Detail »
  • DÊ ÚC NGUYÊN CON KHÔNG ĐẦU - AUS FZ B/IN GOAT CARCASSES TAIL OFF HEAD OFF

    Xuất xứ: ÚC Ngày SX: Xem trên bao bì Hạn sử dụng: 24 Tháng từ ngày sản xuất Hướng dẫn sử dụng: Nấu chín,nấu lẩu, cari... Trọng lượng tịnh : 12-18kg Nhiệt độ bảo quản: -18 độ C Nhà phân phối: Công ty CP Thực phẩm Mekong Delta

    Detail »
Exchange Rate
Buy Transfer Sell
AUD 15,728.57 15,823.51 16,092.58
CAD 17,266.06 17,422.87 17,719.14
CHF 23,160.78 23,324.05 23,720.67
DKK 0.00 3,401.54 3,508.16
EUR 25,556.48 25,633.38 26,403.22
GBP 28,467.67 28,668.35 28,923.52
HKD 2,924.83 2,945.45 2,989.55
INR 0.00 326.68 339.50
JPY 207.69 209.79 215.87
KRW 18.30 19.26 20.80
KWD 0.00 76,280.25 79,273.25
MYR 0.00 5,543.52 5,615.28
NOK 0.00 2,555.28 2,635.37
RUB 0.00 359.20 400.26
SAR 0.00 6,174.00 6,416.25
SEK 0.00 2,387.36 2,447.46
SGD 16,707.66 16,825.44 17,009.19
THB 748.85 748.85 780.08
USD 23,155.00 23,155.00 23,275.00
Base on Vietcombank exchange rate