Thịt gà

  • ĐÙI GÀ GÓC TƯ NHỎ NHẬP KHẨU MỸ - FZ CHICKEN LEG QUARTER SMALL

    Xuất xứ: MỸ Ngày SX: Xem trên bao bì Hạn sử dụng: 12 Tháng từ ngày sản xuất Hướng dẫn sử dụng: Nấu chín Nhiệt độ bảo quản: -18 độ C Khối lượng tịnh: 15 KG/THÙNG, 300-400gr/đùi Nhãn hiệu : PERDUE Nhà phân phối: Công ty CP Thực phẩm Mekong Delta

    Detail »
  • ĐÙI GÀ GÓC TƯ LỚN - FZ CHICKEN LEG QUARTER BIG

    Xuất xứ: MỸ Ngày SX: Xem trên bao bì Hạn sử dụng: 12 Tháng từ ngày sản xuất Hướng dẫn sử dụng: Nấu chín Nhiệt độ bảo quản: -18 độ C Khối lượng tịnh: 15KG/THÙNG, 450-700gr/đùi Nhãn hiệu : SAVARO/DEFARM Nhà phân phối: Công ty CP Thực phẩm Mekong Delta

    Detail »
  • ĐÙI TỎI GÀ - FZ CHICKEN DRUMSTICK

    Xuất xứ: MỸ Ngày SX: Xem trên bao bì Hạn sử dụng: 12 Tháng từ ngày sản xuất Hướng dẫn sử dụng: Nấu chín Nhiệt độ bảo quản: -18 độ C Khối lượng tịnh: 15KG/THÙNG Nhãn hiệu : PERDUE/MOU Nhà phân phối: Công ty CP Thực phẩm Mekong Delta

    Detail »
  • CÁNH GÀ NHẬP KHẨU - FZ CHICKEN WINGS

    Xuất xứ: BALAN/BRAZIN Ngày SX: Xem trên bao bì Hạn sử dụng: 12 Tháng từ ngày sản xuất Hướng dẫn sử dụng: Nấu chín Nhiệt độ bảo quản: -18 độ C Khối lượng tịnh: 15KG/THÙNG Nhãn hiệu : AURORA/SADIA Nhà phân phối: Công ty CP Thực phẩm Mekong Delta

    Detail »
  • CHÂN GÀ NHẬP KHẨU MỸ - FZ CHICKEN LEG

    Xuất xứ: MỸ Ngày SX: Xem trên bao bì Hạn sử dụng: 12 Tháng từ ngày sản xuất Hướng dẫn sử dụng: Nấu chín Nhiệt độ bảo quản: -18 độ C Khối lượng tịnh: 15KG/THÙNG Nhãn hiệu : CANCAO/AURORA Nhà phân phối: Công ty CP Thực phẩm Mekong Delta

    Detail »
Exchange Rate
Buy Transfer Sell
AUD 15,668.09 15,762.67 16,030.72
CAD 17,226.22 17,382.66 17,678.26
CHF 23,003.64 23,165.80 23,559.74
DKK 0.00 3,374.44 3,480.21
EUR 25,381.23 25,457.60 26,222.18
GBP 29,497.42 29,705.36 29,969.78
HKD 2,921.15 2,941.74 2,985.78
INR 0.00 323.42 336.11
JPY 205.44 207.52 213.54
KRW 18.48 19.45 21.00
KWD 0.00 76,205.84 79,195.96
MYR 0.00 5,568.04 5,640.12
NOK 0.00 2,502.63 2,581.08
RUB 0.00 362.42 403.84
SAR 0.00 6,171.49 6,413.65
SEK 0.00 2,364.15 2,423.67
SGD 16,850.35 16,969.13 17,154.46
THB 750.09 750.09 781.38
USD 23,140.00 23,140.00 23,260.00
Base on Vietcombank exchange rate