Thịt heo

  • KHOANH GIÒ HEO - FZ PORK HOCK

    Xuất xứ: CANADA Ngày SX: Xem trên bao bì Hạn sử dụng: 12 Tháng từ ngày sản xuất Hướng dẫn sử dụng: Nấu chín Nhiệt độ bảo quản: -18 độ C Khối lượng tịnh: 15KG UP Nhãn hiệu : FEARMANS Nhà phân phối: Công ty CP Thực phẩm Mekong Delta

    Detail »
  • CHÂN GIÒ HEO - FZ PORK LEG

    Xuất xứ: CANADA Ngày SX: Xem trên bao bì Hạn sử dụng: 24 Tháng từ ngày sản xuất Hướng dẫn sử dụng: Nấu chín Nhiệt độ bảo quản: -18 độ C Khối lượng tịnh: 15KG UP Nhãn hiệu :FEARMANS Nhà phân phối: Công ty CP Thực phẩm Mekong Delta

    Detail »
  • SƯỜN NGUYÊN BẸ - FZ PORK SHORT RIB

    Xuất xứ: ĐỨC Ngày SX: Xem trên bao bì Hạn sử dụng: 24 Tháng từ ngày sản xuất Hướng dẫn sử dụng: Nấu chín Nhiệt độ bảo quản: -18 độ C Khối lượng tịnh: 15KG UP Nhãn hiệu : NWT Nhà phân phối: Công ty CP Thực phẩm Mekong Delta

    Detail »
  • BA RỌI CÓ DA - FZ PORK SHORT PLATE (HAS SKIN)

    Xuất xứ: BA LAN Ngày SX: Xem trên bao bì Hạn sử dụng: 24 Tháng từ ngày sản xuất Hướng dẫn sử dụng: Nấu chín Nhiệt độ bảo quản: -18 độ C Khối lượng tịnh: 20KG UP Nhà phân phối: Công ty CP Thực phẩm Mekong Delta

    Detail »
  • BA RỌI HEO KHÔNG DA - FZ PORK SHORT PLATE (NO SKIN)

    Xuất xứ: ĐỨC Ngày SX: Xem trên bao bì Hạn sử dụng: 24 Tháng từ ngày sản xuất Hướng dẫn sử dụng: Nấu chín Nhiệt độ bảo quản: -18 độ C Khối lượng tịnh: 20KG UP Nhà phân phối: Công ty CP Thực phẩm Mekong Delta

    Detail »
  • SƯỜN ỨC HEO - FZ PORK RIB

    Xuất xứ: CANADA Ngày SX: Xem trên bao bì Hạn sử dụng: 24 Tháng từ ngày sản xuất Hướng dẫn sử dụng: Nấu chín Nhiệt độ bảo quản: -18 độ C Khối lượng tịnh: 13KG UP Nhãn hiệu : FEARMANS Nhà phân phối: Công ty CP Thực phẩm Mekong Delta

    Detail »
Exchange Rate
Buy Transfer Sell
AUD 15,669.20 15,827.47 16,161.17
CAD 17,406.37 17,582.19 17,952.88
CHF 23,517.44 23,754.99 24,255.82
DKK 0.00 3,388.01 3,515.25
EUR 25,380.30 25,636.67 26,406.66
GBP 29,774.24 30,074.99 30,403.48
HKD 2,931.01 2,960.62 3,004.96
INR 0.00 325.44 338.21
JPY 203.22 205.27 212.51
KRW 18.27 19.23 21.07
KWD 0.00 76,207.62 79,197.91
MYR 0.00 5,659.10 5,778.42
NOK 0.00 2,552.71 2,659.20
RUB 0.00 375.95 418.92
SAR 0.00 6,160.72 6,402.45
SEK 0.00 2,396.96 2,486.98
SGD 16,935.40 17,106.46 17,327.92
THB 671.34 745.93 780.17
USD 23,075.00 23,105.00 23,245.00
Base on Vietcombank exchange rate